phiến quân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng vũ trang nổi dậy chống lại chính quyền hiện hành: "phiến quân" chỉ một nhóm người được tổ chức, sử dụng vũ lực để chống lại một chính phủ hoặc chính quyền đang cai trị, thường với mục đích lật đổ hoặc giành quyền kiểm soát một vùng lãnh thổ.
- Quân nổi dậy, quân khởi nghĩa: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người tham gia vào một cuộc nổi dậy hoặc khởi nghĩa vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lực lượng phiến quân đã chiếm giữ thị trấn biên giới.
- Chính phủ đang đàm phán hòa bình với các thủ lĩnh phiến quân.
- Cuộc tấn công của phiến quân khiến khu vực này mất an ninh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "căn cứ của phiến quân": nơi đóng quân và hoạt động chính của lực lượng nổi dậy.
- Máy bay ném bom đã phá hủy một căn cứ của phiến quân trên núi.
- "phiến quân ly khai": lực lượng nổi dậy với mục tiêu tách một vùng lãnh thổ ra khỏi quốc gia.
- Nhóm phiến quân ly khai đòi thành lập một nhà nước độc lập.
Biến thể và từ gần giống
- Nghĩa quân (danh từ): thường mang sắc thái tích cực hơn, chỉ lực lượng vũ trang khởi nghĩa vì chính nghĩa, chống lại ách đô hộ hoặc chế độ bạo ngược.
- Quân nổi dậy (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp với "phiến quân".
- Giặc (danh từ): từ có nghĩa rộng hơn, chỉ kẻ thù xâm lược hoặc cướp, thường mang sắc thái tiêu cực mạnh; không hoàn toàn đồng nghĩa với "phiến quân".
Từ đồng nghĩa
- Quân khởi nghĩa: lực lượng vũ trang dấy lên cuộc khởi nghĩa.
- Lực lượng nổi dậy: nhóm người vũ trang chống đối chính quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "phiến quân" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "phiến quân")